疑問視 (ぎもんし) — đáng ngờ, không đáng tin cậy, biểu hiện của ý nghĩa.
疑問視
NGHI VẤN THỊ
ぎ も ん し
Đáng ngờ, không đáng tin cậy, biểu hiện của ý nghĩa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 疑問視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 疑問視する/ぎもんしする |
| Quá khứ (た) | 疑問視した |
| Phủ định (未然) | 疑問視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 疑問視します |
| te (て) | 疑問視して |
| Khả năng (可能) | 疑問視できる |
| Thụ động (受身) | 疑問視される |
| Sai khiến (使役) | 疑問視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 疑問視させられる |
| Điều kiện (条件) | 疑問視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 疑問視しろ |
| Ý chí (意向) | 疑問視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 疑問視するな |

