疵薬 (きずぐすり) — thuốc xoa vết thương; thuốc chữa vết thương; thuốc bôi vết thương.
疵薬
TÌ DƯỢC
き ず ぐ す り
Thuốc xoa vết thương; thuốc chữa vết thương; thuốc bôi vết thương.
Ảnh minh họa

疵薬 (きずぐすり) — thuốc xoa vết thương; thuốc chữa vết thương; thuốc bôi vết thương.
TÌ DƯỢC
