Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
痛い目 (いたいめ) — đau đớn trải qua
THỐNG MỤC
痛い目
đau đớn trải qua
痛い目に遭わす いたいめにあわす
làm một người đổ mồ hôi cho nó
痛い目に遭わせる いたいめにあわせる
để làm (một người) trả tiền (cái gì đó)
痛い目にあう いたいめにあう
trải qua một trải nghiệm cay đắng, gặp rắc rối, bị tổn thương, cảm thấy đau đớn
長い目 ながいめ
tầm nhìn xa, tầm nhìn dài hạn
目早い めばやい
tinh mắt