痛み入る (いたみいる) — rất biết ơn; cảm thấy rất tiếc
痛み入る
THỐNG NHẬP
い た み い る
い た み い る
い た み い る
Rất biết ơn; cảm thấy rất tiếc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 痛み入る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 痛み入る/いたみいる |
| Quá khứ (た) | 痛み入った |
| Phủ định (未然) | 痛み入らない |
| Lịch sự (丁寧) | 痛み入ります |
| te (て) | 痛み入って |
| Khả năng (可能) | 痛み入れる |
| Thụ động (受身) | 痛み入られる |
| Sai khiến (使役) | 痛み入らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 痛み入らせられる |
| Điều kiện (条件) | 痛み入れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 痛み入れ |
| Ý chí (意向) | 痛み入ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 痛み入るな |

