Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
痩せた (やせた) — gầy
SẤU
痩せた
gầy
痩せる
ốm
痩せた土地 やせたとち
đồng chua.
せる せる
động từ phụ chỉ nguyên nhân
先生をする せんせいをする
làm thầy.
幸せにする しあわせにする
mang lại hạnh phúc cho, làm cho ai đó được hạnh phúc
大切にする たいせつにする
Trân trọng