Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
痰唾 (たんつば) — đờm
ĐÀM THÓA
痰唾
đờm
唾 「つば」「つばき」「つ」「つわ」「つわき」「つわっぱ」
nước bọt; nước dãi; đờm
唾する つばする
nhổ nước bọt; phun nước bọt
唾く 「つばく」「つはく」
khạc nhổ
唾石 つばいし
sỏi nước bọt
天に唾する てんにつばする
Gậy ông đập lưng ông