療養 (りょうよう) — sự điều dưỡng.
療養
LIỆU DƯỠNG
りょ う よ う
Sự điều dưỡng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 療養
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 療養する/りょうようする |
| Quá khứ (た) | 療養した |
| Phủ định (未然) | 療養しない |
| Lịch sự (丁寧) | 療養します |
| te (て) | 療養して |
| Khả năng (可能) | 療養できる |
| Thụ động (受身) | 療養される |
| Sai khiến (使役) | 療養させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 療養させられる |
| Điều kiện (条件) | 療養すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 療養しろ |
| Ý chí (意向) | 療養しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 療養するな |

