癌化 (がんか) — ung thư
癌化
NHAM HÓA
が ん か
Ung thư
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 癌化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 癌化する/がんかする |
| Quá khứ (た) | 癌化した |
| Phủ định (未然) | 癌化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 癌化します |
| te (て) | 癌化して |
| Khả năng (可能) | 癌化できる |
| Thụ động (受身) | 癌化される |
| Sai khiến (使役) | 癌化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 癌化させられる |
| Điều kiện (条件) | 癌化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 癌化しろ |
| Ý chí (意向) | 癌化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 癌化するな |

