Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
癌診断 (がんしんだん) — sự chẩn đoán ung thư
NHAM CHẨN ĐOẠN
癌診断
sự chẩn đoán ung thư
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
診断する しんだんする
chẩn đoán
画像診断 がぞうしんだん
phương pháp chẩn đoán qua hình ảnh (chụp X-quang, CT, MRI...)
診断法 しんだんほう
phương pháp chẩn đoán
診断機能 しんだんきのう
chức năng chẩn đoán