Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
発生率 (はっせいりつ) — tần số
PHÁT SANH SUẤT
発生率
tần số
犯罪発生率 はんざいはっせいりつ
tỉ lệ phạm tội
褥瘡推定発生率 じょくそうすいていはっせいりつ
tỷ lệ ước tính bị bệnh loét tì đè
率 りつ
hệ số [vật lý]; tỷ lệ
一率 いちりつ
Giống
発生 はっせい
gốc gác