発艦 (はっかん) — máy bay rời khỏi hàng không mẫu hạm
発艦
PHÁT HẠM
は っ か ん
Máy bay rời khỏi hàng không mẫu hạm
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 発艦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発艦する/はっかんする |
| Quá khứ (た) | 発艦した |
| Phủ định (未然) | 発艦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発艦します |
| te (て) | 発艦して |
| Khả năng (可能) | 発艦できる |
| Thụ động (受身) | 発艦される |
| Sai khiến (使役) | 発艦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発艦させられる |
| Điều kiện (条件) | 発艦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発艦しろ |
| Ý chí (意向) | 発艦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発艦するな |

