発表者 (はっぴょうしゃ) — Người phát ngôn; người phát biểu
発表者
PHÁT BIỂU GIẢ
Người phát ngôn; người phát biểu
その
発表者
は
スクリーン
を
指
して
説明
を
始
めた
Người phát ngôn chỉ tay về phía màn hình và bắt đầu giải thích .
Ảnh minh họa

発表者 (はっぴょうしゃ) — Người phát ngôn; người phát biểu
PHÁT BIỂU GIẢ
