発言権 (はつげんけん) — quyền phát ngôn
発言権
PHÁT NGÔN QUYỀN
は つ げ ん け ん
Quyền phát ngôn
学校
では
発言権
を
得
ることができないと
感
じる
Tôi cảm thấy như mình không có quyền được đưa ra dề xuất trong trường học.
Ảnh minh họa

発言権 (はつげんけん) — quyền phát ngôn
PHÁT NGÔN QUYỀN
