発言者 (はつげんしゃ) — Người nói; người phát ngôn
発言者
PHÁT NGÔN GIẢ
は つ げ ん しゃ
Người nói; người phát ngôn
発言者
に
悪影響
をもたらす
議論
Cuộc thảo luận gây ảnh hưởng xấu cho người phát ngôn.
Ảnh minh họa

発言者 (はつげんしゃ) — Người nói; người phát ngôn
PHÁT NGÔN GIẢ
