Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
発駅 (はつえき) — ga đi.
PHÁT DỊCH
発駅
ga đi.
出発駅 しゅっぱつえき
ga xuất phát.
始発駅 しはつえき
ga đầu
駅 「えき」「うまや」
ga
発売 はつばい
sự phát hành
発表 はっぴょう
công bố