登録 (とうろく) — sự đăng ký; sổ sách đăng ký
登録
ĐĂNG LỤC
と う ろ く
JLPTN1
Sự đăng ký; sổ sách đăng ký
その
意匠
は
特許局
に
登録
されている
.
Bản thiết kế/mẫu được đăng kí với cục bản quyền
Sự đăng ký
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 登録
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 登録する/とうろくする |
| Quá khứ (た) | 登録した |
| Phủ định (未然) | 登録しない |
| Lịch sự (丁寧) | 登録します |
| te (て) | 登録して |
| Khả năng (可能) | 登録できる |
| Thụ động (受身) | 登録される |
| Sai khiến (使役) | 登録させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 登録させられる |
| Điều kiện (条件) | 登録すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 登録しろ |
| Ý chí (意向) | 登録しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 登録するな |

