Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白い物 (しろいもの) — cái gì đó màu trắng; tuyết rơi; tóc xám
BẠCH VẬT
白い物
cái gì đó màu trắng
面白い おもしろい
dí dỏm
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
面白い話 おもしろいはなし
giai thoại.
面白い本 おもしろいほん
sách hay.
面白い所 おもしろいところ
làm quan tâm lối đi