白化 (はっか はくか) — sự làm trắng
白化
BẠCH HÓA
は っ か
Sự làm trắng
Sự rạn trắng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 白化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 白化する/はっかする |
| Quá khứ (た) | 白化した |
| Phủ định (未然) | 白化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 白化します |
| te (て) | 白化して |
| Khả năng (可能) | 白化できる |
| Thụ động (受身) | 白化される |
| Sai khiến (使役) | 白化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 白化させられる |
| Điều kiện (条件) | 白化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 白化しろ |
| Ý chí (意向) | 白化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 白化するな |

