Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白塗り (しろぬり しらぬり) — sơn màu trắng
BẠCH ĐỒ
白塗り
sơn màu trắng
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
塗り ぬり
phủ sơn
中塗り なかぬり
sơn lớp giữa.
地塗り じぬり
lớp sơn lót
黒塗り くろぬり
sự làm đen; sự bôi đen; sự sơn đen; sơn đen.