Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白海豚 (しろいるか) — cá heo trắng
BẠCH HẢI ĐỒN
白海豚
cá heo trắng
腹白海豚 はらじろいるか
cá heo Chile
海 「うみ」「かい」
bể
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
豚 「ぶた」「とん」
heo
子豚 こぶた
heo sữa