白濁 (はくだく) — tinh vân, chứng mắt kéo mây
白濁
BẠCH TRỌC
は く だ く
Tinh vân, chứng mắt kéo mây
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 白濁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 白濁する/はくだくする |
| Quá khứ (た) | 白濁した |
| Phủ định (未然) | 白濁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 白濁します |
| te (て) | 白濁して |
| Khả năng (可能) | 白濁できる |
| Thụ động (受身) | 白濁される |
| Sai khiến (使役) | 白濁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 白濁させられる |
| Điều kiện (条件) | 白濁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 白濁しろ |
| Ý chí (意向) | 白濁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 白濁するな |

