白熱 (はくねつ) — ánh sáng trắng; ánh đèn nêông
白熱
BẠCH NHIỆT
は く ね つ
Ánh sáng trắng; ánh đèn nêông
白熱電灯
Đèn nêông
Sự mãnh liệt; sự ác liệt.
Sự nóng sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 白熱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 白熱する/はくねつする |
| Quá khứ (た) | 白熱した |
| Phủ định (未然) | 白熱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 白熱します |
| te (て) | 白熱して |
| Khả năng (可能) | 白熱できる |
| Thụ động (受身) | 白熱される |
| Sai khiến (使役) | 白熱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 白熱させられる |
| Điều kiện (条件) | 白熱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 白熱しろ |
| Ý chí (意向) | 白熱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 白熱するな |

