白熱的 (はくねつてき) — sôi nổi; hăng say; nhiệt huyết
白熱的
BẠCH NHIỆT ĐÍCH
は く ね つ て き
Sôi nổi; hăng say; nhiệt huyết
会議
では
白熱的
な
議論
が
交
わされ
、
全員
が
意見
を
述
べた
。
Trong cuộc họp, một cuộc tranh luận sôi nổi đã diễn ra và tất cả mọi người đều phát biểu ý kiến của mình.
Ảnh minh họa


