Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白蝋 (はくろう) — sắp trắng.
BẠCH
白蝋
sắp trắng.
白蝋病 はくろうびょう
bệnh sáp trắng, bệnh ngón tay trắng
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
白化 「はっか」「はくか」
sự làm trắng
白度 はくど
độ trắng
白物 しろもの
đồ trắng (thường được phụ nữ nội trợ dùng để chỉ muối, rượu, đậu phụ)