Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白襟マンガベイ しろえりマンガベイ
khỉ xồm đuôi dài (mangabey) cổ trắng
白襟禿鷲 しろえりはげわし
đại bàng cổ trắng
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
白化 「はっか」「はくか」
sự làm trắng
白度 はくど
độ trắng