Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白靴 (しろぐつ) — giày trắng
BẠCH NGOA
白靴
giày trắng
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
靴 「くつ」「ぐつ」
giày; dép; guốc
靴入れ くついれ
bao đựng giầy.
靴の先 くつのさき
mũi giầy.
靴型 くつがた
khuôn giầy