百万 (ひゃくまん) — trăm vạn; một triệu
百万
BÁCH VẠN
ひゃ く ま ん
Trăm vạn; một triệu
百万以上
の
老人
が
病床
にある
。
Hơn một triệu người già đang ốm liệt giường.
Triệu.
百万以上
の
老人
が
病床
にある
。
Hơn một triệu người già đang ốm liệt giường.
Một triệu
Ảnh minh họa


