Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
百姓 (ひゃくしょう ひゃくせい おおみたから) — nông dân
BÁCH TÍNH
百姓
nông dân
百姓家 ひゃくしょうや
nhà của nông dân; nhà nông
百姓一揆 ひゃくしょういっき
nông dân có nổi loạn
百姓読み ひゃくしょうよみ
cách đọc chữ Hán theo cách riêng của mình
お百姓さん おひゃくしょうさん
người nông dân
被官百姓 ひかんびゃくしょう
người bị áp bức bóc lột