Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
百年 (ひゃくねん ももとせ) — Thế kỷ; trăm năm.
BÁCH NIÊN
百年
Thế kỷ
百年前 ひゃくねんまえ
100 năm trước
百年目 ひゃくねんめ
bị kết tội; phải chịu số phận bi đát
百年戦争 ひゃくねんせんそう
chiến tranh trăm năm (1337-1453)
百年祭 ひゃくねんさい
lễ kỷ niệm một trăm năm; sự làm lễ kỷ niệm một trăm năm.
百年河清 ひゃくねんかせい
chờ đợi một sự kiện không thể xảy ra trong vô vọng