Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
殺し 「ころし」「ごろし」
tên sát nhân.
殺人 さつじん
tên sát nhân; tên giết người.
殺人的 さつじんてき
Mức độ lớn đến mức nguy hiểm đến tính mạng