Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皆さん (みなさん みんなさん) — mọi người.
GIAI
皆さん
mọi người.
皆さんの前 みなさんのまえ
trước mặt moị người.
さんよ
sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot
さんや
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương, nhân dân miền quê; nhân dân địa phương