Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皇帝 (こうてい おうだい) — hoàng đế; hoàng thượng.
HOÀNG ĐẾ
皇帝
hoàng đế
皇帝ペンギン こうていペンギン
chim cánh cụt hoàng đế
皇帝の嗣 こうていのし
hoàng đế có người thừa kế
帝国 ていこく
đế quốc
天皇 「てんのう」「すめらみこと」「すめらぎ」
thiên hoàng
島帝国 とうていこく
đế quốc hòn đảo