皮相 (ひそう) — bề mặt; bề ngoài
皮相
BÌ TƯƠNG
ひ そ う
Bề mặt; bề ngoài
物事
の
皮相
Bề mặt của sự vật
Nông cạn; hời hợt; thiển cận; không sâu sắc
皮相
な
見解
Ý kiến nông cạn
Sự nông cạn; sự hời hợt; sự thiển cận.
Ảnh minh họa

皮相 (ひそう) — bề mặt; bề ngoài
BÌ TƯƠNG
