Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胃底皺襞形成術 いていしゅうへきけいせいじゅつ
phẫu thuật khâu xếp nếp đáy vị vào thực quản (fundoplication)
皺 「しわ」「しぼ」
nếp nhăn
皺だらけ しわだらけ
nhăn nhúm
皺ばむ しわばむ
nhăn nheo
皺とり形成術 しわとりけーせーじゅつ
phẫu thuật chỉnh hình xóa nếp nhăn