Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
盗難車 (とうなんしゃ) — xe ô tô bị đánh cắp
ĐẠO NAN XA
盗難車
xe ô tô bị đánh cắp
困難 こんなん
gai góc
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.
非難 ひなん
sự trách móc; sự đổ lỗi.
非難する 「ひなんする」「ひ難する」
bắt bẻ
難易 なんい
sự khó khăn; cái khó khăn