Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
盛り 「もり」「さかり」「ざかり」
đỉnh; thời kỳ đẹp nhất; thời kỳ nở rộ; thời kỳ đỉnh cao; thời hoàng kim
盛り箱 もりはこ
hộp đựng thức ăn
盛りそば もりそば
soba ướp lạnh phục vụ trên một món ăn (thường trên một cái giỏ bằng liễu gai hoặc trong một cái rổ hấp) với nước chấm
盛り塩 「もりじお」「もりしお」
muối trừ tà ma, xui xẻo
盛り切り もりきり
đơn giúp đỡ