Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
盟主 (めいしゅ) — minh chủ.
MINH CHỦ
盟主
minh chủ.
主に おもに
chủ yếu; chính
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
主な おもな
chính, chủ yếu
主義 しゅぎ
chủ nghĩa.
お主 おぬし
bạn; cậu; anh; mày