監察医 (かんさつい) — nhân viên điều tra y học; giám khảo y khoa; giám sát y
監察医
GIAM SÁT Y
か ん さ つ い
Nhân viên điều tra y học; giám khảo y khoa; giám sát y
Ảnh minh họa

監察医 (かんさつい) — nhân viên điều tra y học; giám khảo y khoa; giám sát y
GIAM SÁT Y
