Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
監察御史 (かんさつぎょし) — lịch sử giám sát
GIAM SÁT NGỰ SỬ
監察御史
lịch sử giám sát
歴史 れきし
lịch sử
警察 けいさつ
cảnh sát
監督 かんとく
đạo diễn
監視 かんし
sự giám thị; sự quản lí; sự giám sát; giám thị; quản lý; giám sát
史 「し」「ふみ」「ふびと」「ふひと」「ふみひと」