Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
監視塔 (かんしとう) — tháp canh; chòi canh
GIAM THỊ THÁP
監視塔
tháp canh
監督 かんとく
đạo diễn
監視 かんし
sự giám thị; sự quản lí; sự giám sát; giám thị; quản lý; giám sát
監視する かんしする
giám thị; quản lí; giám sát
監視者 かんししゃ
người bảo vệ, người quan sát
監視所 かんしじょ
cái trụ lookout