Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
監視者 (かんししゃ) — người bảo vệ, người quan sát
GIAM THỊ GIẢ
監視者
người bảo vệ, người quan sát
監督 かんとく
đạo diễn
監督者 かんとくしゃ
giám sát viên; hiệu trưởng
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
視聴者 しちょうしゃ
khán giả, thính giả
管理監督者 かんりかんとくしゃ
người quản lý, người giám sát