Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
盤面 (ばんめん) — trang trí mặt ngoài (của) một tấm bảng hoặc bản ghi
BÀN DIỆN
盤面
trang trí mặt ngoài (của) một tấm bảng hoặc bản ghi
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng
下盤 したばん
tầng hầm