Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
てだて
tiền bạc; của cải; tiềm lực, a man of means, phương tiện; biện pháp; cách thức
へだて
sự chia ra, ngăn phần, liếp ngăn, bức vách ngăn, sự chia cắt đất nước, sự chia tài sản, chia ra, chia cắt, ngăn ra, ngăn bằng bức vách
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....