目につく (めにつく) — để (thì) có thể chú ý
目につく
MỤC
め に つ く
Để (thì) có thể chú ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目につく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目につく/めにつく |
| Quá khứ (た) | 目についた |
| Phủ định (未然) | 目につかない |
| Lịch sự (丁寧) | 目につきます |
| te (て) | 目について |
| Khả năng (可能) | 目につける |
| Thụ động (受身) | 目につかれる |
| Sai khiến (使役) | 目につかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目につかせられる |
| Điều kiện (条件) | 目につけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目につけ |
| Ý chí (意向) | 目につこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目につくな |

