目の前 (めのまえ) — trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
目の前
MỤC TIỀN
め の ま え
Trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
目
の
前
の
明
るい
カラー・スクリーン
に
一心
に
見入
る
Chăm chú nhìn vào màn hình sống động đầy màu sắc trước mắt .
Ảnh minh họa

目の前 (めのまえ) — trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
MỤC TIỀN
