Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目の色 (めのいろ) — nhìn màu
MỤC SẮC
目の色
nhìn màu
目の色を変える めのいろをかえる
Thay đổi ánh mắt (ví dụ như khi tập trung vào cái gì đó, khi tức giận hay khi ngạc nhiên)
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
目の前 めのまえ
trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó
お目目 おめめ
mắt