Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目も綾 (めもあや) — vẻ đẹp rực rỡ, rực rỡ
MỤC LĂNG
目も綾
vẻ đẹp rực rỡ, rực rỡ
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
目もくれない めもくれない
thờ ơ, không chú ý, không để ý
お目目 おめめ