Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
口に くちに
sự ăn, thức ăn
口話 こうわ
phương pháp đọc khẩu hình (dùng cho người khiếm thính)