Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目合ひ まぐわい
quan hệ tình dục
目合い めあい
mesh size of a net
瞑目合掌 めいもくがっしょう
việc nhắm mắt chắp tay cầu nguyện
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt