Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目垢 (めあか) — dịch nhầy từ mắt; ghét bụi ở mắt; ghèn mắt
MỤC CẤU
目垢
dịch nhầy từ mắt
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
お目目 おめめ
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh